Mô hình tài chính F&B lề đường v2.0
Tự động lưu
Tính Toán Chi Phí, Lời Lỗ & Kịch Bản Rủi Ro
Nhập thông số thực tế để tính toán chính xác điểm hòa vốn, biên lợi nhuận ròng, mô phỏng chiết khấu App giao hàng và thời gian hoàn vốn đầu tư.
Mô phỏng kịch bản bán hàng theo thời tiết / mùa vụ:
1. Sản lượng, Giá bán & Giá vốn
sản phẩm
80 sản phẩm/ngày
ngày
26 ngày
VNĐ
25.000 đ
VNĐ
8.500 đ
Gồm cà phê/trà, đường, sữa, đá, ly, nắp, ống hút, túi xách...
2. Bán qua App & Hao hụt NVL
Có bán qua App giao hàng không?
%
20% tổng đơn
%
20% giá bán
Chiết khấu sàn GrabFood, ShopeeFood, Gojek... tính trên số lượng đơn bán qua app.
%
4%
3. Chi phí Cố định Hàng tháng
VNĐ
4.500.000 đ
VNĐ
3.000.000 đ
VNĐ
1.200.000 đ
VNĐ
1.000.000 đ
Ví dụ: Mua máy pha 24tr, khấu hao 24 tháng = 1tr/tháng
VNĐ
800.000 đ
4. Vốn Khởi Nghiệp & Lãi Mục Tiêu
VNĐ
35.000.000 đ
VNĐ
10.000.000 đ
Số tiền bạn thực sự muốn đút túi mỗi tháng sau khi trừ hết chi phí.
Doanh Thu Tháng
0 VNĐ
0 sp / tháng
Tổng Chi Phí Tháng
0 VNĐ
Cố định & biến phí
Lợi Nhuận Ròng
0 VNĐ
Ngày: 0 VNĐ
Đánh Giá Các Tỷ Lệ Vàng Trong Ngành F&B
Giá vốn NVL (COGS)
0%
Chuẩn 25-35%
Mặt bằng / D.Thu
0%
An toàn < 12%
Lương / D.Thu
0%
An toàn < 20%
Biên Lợi Nhuận Ròng
0%
Tốt > 20%
Mục Tiêu Lợi Nhuận & Hòa Vốn
Hòa vốn (Lãi = 0)
0 ly/ngày
0 ly/tháng
Đạt Lãi Mục Tiêu
0 ly/ngày
Cần bán để lãi mục tiêu
Hoàn vốn đầu tư (ROI)
0 tháng
Nguồn thu hồi vốn ban đầu
Báo Cáo Tài Chính Chi Tiết
| Hạng Mục Chi Phí | Theo Ngày | Theo Tháng | % D.Thu |
|---|---|---|---|
| 1. Tổng Doanh Thu | 0 | 0 | 100.0% |
| a. Nguyên vật liệu gốc (COGS) | 0 | 0 | 0% |
| b. Phí hoa hồng App Giao hàng | 0 | 0 | 0% |
| c. Hao hụt nguyên liệu | 0 | 0 | 0% |
| 2. Lãi Gộp (Gross Profit) | 0 | 0 | 0% |
| a. Lương nhân viên | 0 | 0 | 0% |
| b. Thuê mặt bằng | 0 | 0 | 0% |
| c. Điện nước & đá lạnh | 0 | 0 | 0% |
| d. Khấu hao tài sản/máy móc | 0 | 0 | 0% |
| e. Chi phí dịch vụ & an ninh | 0 | 0 | 0% |
| 3. LỢI NHUẬN RÒNG | 0 | 0 | 0% |